Ngữ pháp HSK 1 bao gồm khoảng 66 mẫu cốt lõi cần thiết cho giao tiếp cơ bản. Đây là những khối xây dựng của tất cả các câu tiếng Trung.
1. Các cấu trúc câu cơ bản
1.1 Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ (SVO) — Trật tự Từ Mặc định
Tiếng Trung tuân theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ nghiêm ngặt.
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| S + V + O |
我吃米饭。 |
Tôi ăn cơm. |
| S + V + O |
她看书。 |
Cô ấy đọc một cuốn sách. |
| S + V + O |
他们学习中文。 |
Họ học tiếng Trung. |
1.2 Động từ 是 (shì) — “To Be”
Dùng để so sánh danh từ và cụm danh từ. Không bao giờ dùng với tính từ (thay vào đó hãy dùng 很).
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| N + 是 + N |
我是学生。 |
Tôi là một sinh viên. |
| N + 是 + N |
她是老师。 |
Cô ấy là một giáo viên. |
| N + 不是 + N |
他不是医生。 |
Anh ấy không phải là bác sĩ. |
Quan trọng: KHÔNG nói 我是好 đối với "Tôi ổn." Thay vào đó hãy sử dụng 我很好.
1.3 Động từ 有 (yǒu) — “Có” và “Có/Có”
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| S + 有 + N |
我有一本书。 |
Tôi có một cuốn sách. |
| S + 有 + N |
他有两个孩子。 |
Anh ấy có hai đứa con. |
| Địa điểm + 有 + N |
桌子上有书。 |
Có những cuốn sách trên bàn. |
| S + 没有 + N |
我没有钱。 |
Tôi không có tiền. |
1.4 Câu tính từ vị ngữ
Tính từ có chức năng như vị ngữ. Sử dụng 很 (ngay cả khi nó không nhấn mạnh - nó được yêu cầu về mặt cấu trúc).
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| S + 很 + Tính từ |
他很高。 |
Anh ấy cao. |
| S + 很 + Tính từ |
今天很冷。 |
Hôm nay trời lạnh. |
| S + 不 + Tính từ |
这不好。 |
Điều này không tốt. |
2. Hình thành câu hỏi
2.1 Câu hỏi Có/Không với 吗 (ma)
Thêm 吗 vào cuối câu để tạo thành câu hỏi có/không.
| Tuyên bố | Câu hỏi | Tiếng Anh |
|----------||----------|----------|
| 你是学生。| 你是学生吗?| Bạn là sinh viên? |
| 他吃了。| 他吃了吗?| Anh ấy đã ăn chưa? |
| 天气好。| 天气好吗?| Thời tiết có tốt không? |
2.2 Câu hỏi A-không-A
Lặp lại động từ ở dạng tích cực và tiêu cực.
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| V + 不 + V |
你去不去? |
Bạn có đi (hay không)? |
| 是不是 |
他是不是学生? |
Anh ấy có phải là sinh viên (hay không)? |
| 有没有 |
你有没有时间? |
Bạn có thời gian không? |
2.3 Từ để hỏi (疑问词 yíwèncí)
| Lời |
Bính âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 什么 |
shénme |
cái gì |
这是什么? |
Đây là cái gì? |
| 谁 |
shei |
ai |
他是谁? |
Anh ấy là ai? |
| 哪 |
nă |
cái nào |
你是哪国人? |
Bạn đến từ nước nào? |
| 哪儿/哪里 |
nǎr / nǎlǐ |
ở đâu |
你去哪儿? |
Bạn đang đi đâu? |
| 几 |
jǐ |
bao nhiêu (10) |
你有几本书? |
Bạn có bao nhiêu cuốn sách? |
| 多少 |
duōshao |
bao nhiêu/bao nhiêu |
多少钱? |
Bao nhiêu tiền? |
| 怎么 |
zěnme |
thế nào/tại sao |
怎么去? |
Làm thế nào để đi? |
| 怎么样 |
zěnmeyàng |
thế còn |
你怎么样? |
Bạn có khỏe không? |
| 为什么 |
wèishénme |
tại sao |
你为什么学中文? |
Tại sao bạn học tiếng Trung? |
| 什么时候 |
shénme shíhou |
khi nào |
你什么时候来? |
Khi nào bạn đến? |
2.4 Câu hỏi nhẹ nhàng với 呢 (ne)
Dùng để hỏi "thế còn...?" hoặc tiếp tục một chủ đề hội thoại.
| Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 我很好,你呢? |
Tôi ổn, còn bạn? |
| 这个呢? |
Còn cái này thì sao? |
3. Phủ định
3.1 不 (bù) — Động từ và tính từ phủ định
| Cách sử dụng |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| Động từ phủ định |
我不去。 |
Tôi sẽ không đi đâu. |
| Tính từ phủ định |
天气不好。 |
Thời tiết không tốt. |
| Phủ định 是 |
他不是老师。 |
Anh ấy không phải là giáo viên. |
| Phủ định 想/喜欢 |
我不喜欢。 |
Tôi không thích nó. |
Đổi thanh điệu: 不 là thanh thứ 4 (bù) nhưng đổi thành thanh thứ 2 (bú) trước thanh thứ 4 khác: 不是 (bú shì), 不要 (bú yào).
3.2 没有 (méiyǒu) / 没 (méi) — Phủ định 有 và Hành động đã hoàn thành
| Cách sử dụng |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| Phủ định 有 |
我没有钱。 |
Tôi không có tiền. |
| Phủ nhận hành động đã hoàn thành |
我没吃。 |
Tôi chưa ăn (chưa). |
| Phủ nhận các sự kiện trong quá khứ |
他没来。 |
Anh ấy đã không đến. |
Quy tắc: Sử dụng 没 cho thì quá khứ/hành động đã hoàn thành. Sử dụng 不 cho sự phủ định theo thói quen hoặc kế hoạch tương lai.
- 我不吃肉。= Tôi không ăn thịt (thói quen).
- 我没吃肉。= Tôi không ăn thịt (lần này).
4. Hạt cấu trúc 的 (de)
4.1 Sở hữu (Danh từ/Đại từ + 的 + Danh từ)
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| Đại từ + 的 + N |
我的书 |
cuốn sách của tôi |
| N + 的 + N |
老师的书 |
sách của giáo viên |
| Tên + 的 + N |
王红的手机 |
Điện thoại Vương Hồng |
4.2 Sửa đổi cụm danh từ (Cụm tính từ/động từ + 的 + N)
| Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 好的天气 |
thời tiết tốt |
| 聪明的学生 |
học sinh thông minh |
Phím tắt: 我的 có thể rút gọn thành 我 trước các mối quan hệ thân thiết:
- 我妈妈 (mẹ tôi), 我朋友 (bạn tôi)
5. Hạt Khía cạnh 了 (le)
5.1 Hành động đã hoàn thành (Động từ + 了)
| Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 我吃了。 |
Tôi đã ăn. / Tôi đã ăn rồi. |
| 他来了。 |
Anh ấy đã đến. / Anh ấy đã đến. |
| 我买了一本书。 |
Tôi đã mua một cuốn sách. |
5.2 Thay đổi trạng thái (Câu + 了)
| Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 他来了。 |
Anh ấy (đã) đến. (= bây giờ anh ấy đang ở đây) |
| 春天了。 |
Mùa xuân đã đến. |
| 我懂了。 |
Bây giờ tôi đã hiểu. |
6. Con Số và Từ Đo Lường
6.1 Số + Từ đo lường + Cấu trúc danh từ
Trong tiếng Trung, từ đo lường (量词) luôn được yêu cầu giữa số và danh từ.
| Số + MW + Danh từ |
Bính âm |
Tiếng Anh |
| 一个人 |
yī gè rén |
một người |
| 两本书 |
liǎng běn shū |
hai cuốn sách |
| 三杯水 |
san bēi shuǐ |
ba cốc nước |
| 四张纸 |
sì zhāng zhǐ |
bốn tờ giấy |
6.2 Các từ đo lường thông dụng
| MW |
Bính âm |
Được sử dụng cho |
Ví dụ |
| 个 |
gè |
chung (con người, sự vật) |
一个苹果 một quả táo |
| 本 |
běn |
sách, tập |
一本书 one book |
| 张 |
zhang |
vật phẳng |
一张票 một vé |
| 杯 |
bēi |
cốc |
一杯茶 một tách trà |
| 件 |
jiàn |
quần áo, vấn đề |
一件事 một vấn đề |
| 只 |
zhī |
động vật |
一只猫 one cat |
| 条 |
tiáo |
vật thể dài linh hoạt |
一条鱼 một con cá |
| 块 |
kuài |
miếng; nhân dân tệ (không chính thức) |
五块钱 năm nhân dân tệ |
| 口 |
cầu |
thành viên gia đình |
三口人 ba thành viên trong gia đình |
6.3 Hai vs. Hai — 二 vs. 两
| 二 (èr) |
两 (liều) |
| Đếm: 一二三 |
Trước các từ đo: 两个人 |
| Thứ tự: 第二 |
Biểu thức thời gian: 两点 |
| Toán: 二加二 |
Tiền: 两块钱 |
7. Biểu thức thời gian
7.1 Cụm từ chỉ thời gian đứng trước động từ
Trong tiếng Trung, cách diễn đạt thời gian luôn đứng trước hành động (ngược lại với tiếng Anh).
| ✓ Đúng | ✗ Sai |
|----------||-------------|
| 我明天去。(Ngày mai tôi sẽ đi.) | 我去明天。 |
| 他昨天来了。(Anh ấy đến hôm qua.) | 他来了昨天。 |
7.2 Giờ kể chuyện
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| N点 |
三点 |
3 giờ |
| N点N分 |
三点二十分 |
3:20 |
| N点半 |
三点半 |
3:30 |
| N点一刻 |
三点一刻 |
3:15 (một phần tư) |
| 差N分N点 |
差五分三点 |
2:55 (5 đến 3) |
7.3 Định dạng ngày (Năm → Tháng → Ngày → Thời gian)
Ngày của Trung Quốc đi từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất:
- 2026年5月30日下午三点 = 3 giờ chiều ngày 30 tháng 5 năm 2026
8. Biểu thức vị trí
8.1 在 (zài) — "Tại/Vào/Bật"
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 在 + Địa điểm |
我在北京。 |
Tôi đang ở Bắc Kinh. |
| 在 + Địa điểm + V |
我在北京工作。 |
Tôi làm việc ở Bắc Kinh. |
| S + 在 + Địa điểm |
书在桌子上。 |
Cuốn sách ở trên bàn. |
8.2 Vị trí của từ
| Tiếng Trung |
Bính âm |
Tiếng Anh |
| 上 |
hàng |
trên / trên |
| 下 |
xià |
dưới / dưới |
| 里/里面 |
lǐ/lǐmiàn |
bên trong |
| 外/外面 |
wai / wamiàn |
bên ngoài |
| 前面 |
qiánmiàn |
phía trước |
| 后面 |
hòumiàn |
đằng sau |
| 左边 |
zuǒbiān |
bên trái |
| 右边 |
yòubiān |
bên phải |
| 旁边 |
pángbiān |
bên cạnh / bên cạnh |
8.3 Câu hỏi về vị trí
| Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 你在哪儿? |
Bạn ở đâu? |
| 书在哪里? |
Cuốn sách ở đâu? |
| 厕所在哪儿? |
Phòng tắm ở đâu? |
9. Tóm tắt các mẫu câu cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Bản sắc |
S + 是 + N |
我是学生。 |
| Sở hữu |
S + 有 + N |
我有书。 |
| Mô tả |
S + 很 + Tính từ |
天气很好。 |
| Hành động |
S + V + O |
我喝茶。 |
| Vị trí |
S + 在 + Địa điểm |
我在家。 |
| Phủ định |
S + 不 + V + O |
我不吃肉。 |
| Có/Không Hỏi |
S + V + O + 吗? |
你吃饭了吗? |
| Câu hỏi WH |
Thay thế từ bằng Q-word |
他是谁? |
| Đã hoàn thành |
S + V + 了 |
我吃了。 |
##10. Cách diễn đạt lịch sự
| Mẫu |
Ví dụ |
Tiếng Anh |
| 请 + V |
请坐。 |
Xin mời ngồi xuống. |
| 请问 + Q |
请问,厕所在哪儿? |
Xin lỗi, phòng tắm ở đâu? |
| V + 一下 |
等一下。 |
Đợi một lát. |
| 可以 + V + 吗 |
可以进来吗? |
Tôi có thể vào được không? |