Bài 1: Chào hỏi và giới thiệu

Học cách chào mọi người, nói tên bạn và hỏi ai đó đến từ đâu bằng cách sử dụng 是 và 吗.

Tổng quan

Mọi cuộc trò chuyện bằng tiếng Trung đều bắt đầu từ đây. Bài học này dạy cho bạn những cụm từ bạn sẽ sử dụng ngay từ ngày đầu tiên: cách chào, cách giới thiệu bản thân bằng tên và quốc tịch cũng như cách hỏi ai đó một câu hỏi có/không đơn giản. Nắm vững những mẫu này và bạn sẽ cảm thấy hữu ích ngay lập tức mỗi khi gặp một người nói tiếng Trung Quốc.

Hai điểm ngữ pháp trong bài học này, copula 是 và hạt câu hỏi 吗, là xương sống của tiếng Trung cấp độ A1. Khi bạn hiểu cách chúng hoạt động, bạn sẽ nhận ra chúng trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện mà bạn gặp trong tương lai.

Mục tiêu học tập

Đến cuối bài học này bạn có thể:

  • Chào ai đó và đáp lại lời chào một cách thích hợp
  • Giới thiệu tên và quốc tịch của bạn
  • Hỏi và trả lời các câu hỏi có/không đơn giản bằng 吗
  • Dùng 是 đúng để nói cái gì đó hoặc ai đó là gì

Từ vựng

Nhân vật Bính âm Loại Ý nghĩa Ví dụ
你好 nǐ hǎo cụm từ xin chào 你好!
您好 nín thở cụm từ xin chào (lịch sự) 您好,老师。
再见 zaijiàn cụm từ tạm biệt 再见!明天见。
wu đại từ Tôi, tôi 我是学生。
đại từ bạn 你叫什么名字?
ta đại từ anh ấy, anh ấy 他是我朋友。 ​​
ta đại từ cô ấy, cô ấy 她叫李梅。
shì động từ được 我是中国人。
jiào động từ được gọi 我叫大卫。
名字 míngzi danh từ tên 你的名字是什么?
哪国人 nău guó rén cụm từ công dân nước nào 你是哪国人?
中国人 Zhongguó rén danh từ Người Trung Quốc 她是中国人。
谢谢 xièxie cụm từ cảm ơn bạn 谢谢你!
不客气 bù đắp cụm từ không có gì 不客气。

Trọng tâm ngữ pháp

Mẫu 1: 是 là copula

Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + Danh từ

Trong tiếng Anh đôi khi bạn có thể bỏ "to be" trong cách nói thông thường. Trong tiếng Trung, 是 luôn được yêu cầu khi liên kết một chủ ngữ với một danh từ mô tả nó là gì. Hãy coi nó như một dấu bằng mạnh giữa hai danh từ.

Ví dụ Bính âm Tiếng Anh
我是学生。 Ngũ sư xuésheng. Tôi là một sinh viên.
她是老师。 Tā shì lǎoshī. Cô ấy là một giáo viên.
他是美国人。 Tā shì Měiguó rén. Anh ấy là người Mỹ.

Lỗi thường gặp: người mới bắt đầu đôi khi nói 我很学生 bằng cách sao chép mẫu tính từ. Sử dụng 是 trước danh từ, không dùng 很.

Mẫu 2: 吗 để tạo thành câu hỏi có/không

Cấu trúc: Câu lệnh + 吗?

Tiếng Trung không thay đổi thứ tự từ để hỏi câu hỏi có/không như tiếng Anh. Thay vào đó, bạn lấy một câu bình thường và thêm 吗 vào cuối. Ngữ điệu tăng lên một chút, giống như trong tiếng Anh. Đây là một trong những mẫu hữu ích nhất ở cấp độ này.

Ví dụ Bính âm Tiếng Anh
你是学生吗? Nǐ shì xuésheng ma? Bạn là sinh viên?
他是中国人吗? Tā shì Zhongguó rén ma? Anh ấy có phải là người Trung Quốc không?
你叫大卫吗? Nǐ jiào Dàwèi ma? Bạn có tên là David không?

Lỗi thường gặp: thêm 吗 vào những câu hỏi đã sử dụng từ để hỏi như 什么 hoặc 哪. Những câu hỏi đó không cần 吗.

Mẫu 3: 叫 cho tên

Cấu trúc: Chủ ngữ + 叫 + Tên

Động từ 叫 có nghĩa đen là "được gọi". Đó là cách tiêu chuẩn để đặt tên của bạn. Bạn có thể sử dụng 我是 + tên, nhưng 我叫 + tên nghe có vẻ tự nhiên hơn trong phần giới thiệu.

Ví dụ Bính âm Tiếng Anh
我叫王芳。 Ngũ jiào Vương Phương. Tôi tên là Vương Phương.
你叫什么名字? Nǐ jiào shénme míngzi? Tên bạn là gì?
她叫李梅。 Tā jiào Lộ Méi. Cô ấy tên là Lý Mai.

Lỗi thường gặp: nói 我的名字叫 về mặt ngữ pháp có thể chấp nhận được nhưng dư thừa. Người bản xứ chỉ cần nói 我叫 trong phần giới thiệu hàng ngày.

Đối thoại

Cuộc gặp gỡ đầu tiên giữa hai sinh viên đại học.

王芳: 你好!我叫王芳。你叫什么名字? Nã hầy! Ngũ jiào Vương Phương. Nǐ jiào shénme míngzi? Xin chào! Tôi tên là Vương Phương. Tên bạn là gì?

大卫: 你好!我叫大卫。你是中国人吗? Nã hầy! Ngũ jiào Dàwèi. Nǐ shì Zhōngguó rén ma? Xin chào! Tên tôi là David. Bạn có phải là người Trung Quốc không?

王芳: 是的,我是中国人。你是哪国人? Shì de, wǒ shì Zhongguó rén. Nǐ shì nǎ guó rén? Vâng, tôi là người Trung Quốc. Bạn đến từ nước nào?

大卫: 我是英国人。很高兴认识你! Wǒ shì Yīngguó rén. Hěn gāoxìng rènshi nă! Tôi là người Anh. Rất vui được gặp bạn!

王芳: 我也很高兴认识你!再见! Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ! Zaijiàn! Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Tạm biệt!

大卫: 再见! Zaijiàn! Tạm biệt!

Luyện tập

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. 你好!我 __ 李明。(được gọi)
  2. 她 __ 老师。(là)
  3. 你是中国人 __?(câu hỏi)
  4. 他 __ 什么名字?(được gọi)
  5. 我 __ 学生,不是老师。(am)

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung

  1. Xin chào! Tên tôi là Anna.
  2. Bạn có phải là giáo viên không?
  3. Anh ấy là người Nhật.
  4. Tên cô ấy là gì?
  5. Tôi không phải người Trung Quốc. Tôi là người Hàn Quốc.

Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau

Trả lời bằng tiếng Trung bằng câu hoàn chỉnh.

  1. 你叫什么名字?
  2. 你是哪国人?
  3. 你是学生吗?

Ghi chú văn hóa

Khi người Trung Quốc gặp nhau lần đầu tiên, 你好 hoạt động hoàn hảo trong hầu hết các tình huống. Tuy nhiên, ở những thế hệ lớn tuổi hơn hoặc trong môi trường trang trọng, bạn có thể nghe thấy 您好, đây là hình thức lịch sự của 你好. Chữ 您 kết hợp 你 với chữ trái tim, và nó báo hiệu sự tôn trọng. Trong cuộc sống hàng ngày giữa bạn bè và học sinh, 你好 là điều hoàn toàn tự nhiên. Một điều bạn sẽ nhận thấy là lời giới thiệu bằng tiếng Trung thường bao gồm việc hỏi về công việc hoặc đất nước của bạn từ rất sớm trong cuộc trò chuyện. Điều này không được coi là xâm phạm; nó chỉ đơn giản là một cách thiết lập bối cảnh. Chia sẻ bạn đến từ đâu và bạn làm gì là một phần bình thường trong quá trình tìm hiểu ai đó.