Bài 2: Các số từ 0-100
Nắm vững số lượng tiếng Trung, đo lường từ và cách hỏi số lượng với 几 và 多少.
Tổng quan
Những con số ở khắp mọi nơi: giá cả, số điện thoại, ngày tháng, tầng trong tòa nhà, độ tuổi. Tin tốt là hệ thống số của tiếng Trung hợp lý hơn tiếng Anh. Khi bạn học từ 1-10 và các từ về 100 và 1000, bạn có thể xây dựng bất kỳ số nào bạn thích. Bài học này cũng giới thiệu khái niệm quan trọng nhất về từ đo lường mà bạn sẽ cần mỗi khi đếm thứ gì đó bằng tiếng Trung.
Hãy xem xét các con số một cách nghiêm túc ngay từ ngày đầu tiên. Những học sinh lướt qua bài học này sau đó sẽ vấp ngã khi đọc đến giá cả, ngày tháng và địa chỉ.
Mục tiêu học tập
Đến cuối bài học này bạn có thể:
- Nói và viết các số từ 0 đến 100
- Sử dụng từ đo đúng với 个, 本, 张, 杯
- Hỏi "có bao nhiêu?" dùng 几 cho số nhỏ và 多少 cho số lớn
- Nêu tuổi và số điện thoại của bạn bằng tiếng Trung
Từ vựng
| Nhân vật | Bính âm | Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 零 | líp | số | không | 零度 (không độ) |
| 一 | yī | số | một | 一个人 |
| 二 | è | số | hai | 二十 (hai mươi) |
| 两 | liǎng | số | hai (có từ đo lường) | 两个苹果 |
| 三 | san | số | ba | 三本书 |
| 四 | sì | số | bốn | 四点 (bốn giờ) |
| 五 | wu | số | năm | 五月 (tháng 5) |
| 六 | liù | số | sáu | 六号 (số sáu) |
| 七 | qī | số | bảy | 七天 (bảy ngày) |
| 八 | ba | số | tám | 八月 (tháng 8) |
| 九 | jiǔ | số | chín | 九点 (chín giờ) |
| 十 | shí | số | mười | 十五 (mười lăm) |
| 百 | biều | số | trăm | 一百 (một trăm) |
| 几 | jǐ | câu hỏi | bao nhiêu (nhỏ) | 你有几本书? |
| 多少 | duōshao | câu hỏi | bao nhiêu/bao nhiêu | 多少钱? |
Trọng tâm ngữ pháp
Mẫu 1: Số + từ đo + danh từ
Cấu trúc: Số + Từ đo + Danh từ
Tiếng Trung yêu cầu một từ đo lường giữa một số và một danh từ. Từ đo lường phổ biến nhất là 个, dùng cho con người và nhiều đồ vật chung chung. Những cái phổ biến khác: 本 cho sách, 张 cho những thứ phẳng như vé và giấy, 杯 cho cốc đồ uống. Không có cách nào giải quyết vấn đề này: việc bỏ qua từ đo lường có vẻ sai đối với người bản ngữ.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 三个人 | san gè rén | ba người |
| 两本书 | liǎng běn shū | hai cuốn sách |
| 一张票 | yī zhāng piào | một vé |
Lỗi thường gặp: nói 两 trước hầu hết các từ đo lường, nhưng lại dùng 二 khi kết hợp các số như 二十二 (hai mươi hai). Chỉ sử dụng 两 trực tiếp trước từ đo lường, không sử dụng bên trong số ghép.
Mẫu 2: 几 vs 多少 cho "có bao nhiêu"
Cấu trúc: 几 + từ đo lường + danh từ (cần số lượng nhỏ, dưới 10) vs 多少 + danh từ (bất kỳ số lượng nào)
Cả hai từ đều hỏi "có bao nhiêu" nhưng với những kỳ vọng khác nhau. 几 ngụ ý đáp án sẽ là một con số nhỏ và luôn cần một từ đo lường. 多少 có thể đứng ngay trước danh từ mà không cần từ đo lường, và được sử dụng khi số lượng có thể lớn hoặc không xác định.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 你有几个朋友? | Nǐ yǒu jǐ gè péngyou? | Bạn có bao nhiêu người bạn? |
| 班里有多少学生? | Bàn lý yǒu duōshao xuésheng? | Có bao nhiêu học sinh trong lớp? |
| 你买了几张票? | Nǐ mǎile jǐ zhāng piào? | Bạn đã mua bao nhiêu vé? |
Lỗi thường gặp: dùng 几 khi hỏi về giá cả. Luôn sử dụng 多少 để biết giá: 多少钱, không bao giờ sử dụng 几钱.
Mẫu 3: Tòa nhà số 11-99
Cấu trúc: Chữ số hàng chục + 十 + chữ số hàng đơn vị
Các số của Trung Quốc từ 11 đến 99 là hoàn toàn đều đặn. Mười một nghĩa đen là "mười một" (十一), hai mươi là "hai mười" (二十), ba mươi lăm là "ba mười lăm" (三十五). Không có ngoại lệ và không có hình thức bất quy tắc nào như “mười hai” hay “bốn mươi”.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 十一 | shíyī | mười một |
| 二十五 | èrshíwǔ | hai mươi lăm |
| 九十九 | jiǔshíjiǔ | chín mươi chín |
Lỗi phổ biến: nói 一十 cho mười là đúng về mặt kỹ thuật trong một số phương ngữ nhưng nghe có vẻ khác thường trong tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn. Đối với "mười" độc lập, chỉ cần nói 十.
Đối thoại
Mua trái cây ở quầy hàng trong chợ.
顾客: 你好!苹果多少钱? Nã hầy! Bình Cổ Duōshao qián? Xin chào! Quả táo bao nhiêu tiền?
摊主: 一块五一斤。你要几斤? Yī kuài wǔ yī jīn. Nǐ yào jǐ jīn? Một năm mươi mỗi cân. Bạn muốn bao nhiêu jin?
顾客: 我要两斤。一共多少钱? Ngũ yào liǎng jīn. Yīgòng duōshao qián? Tôi muốn hai jin. Tổng cộng là bao nhiêu?
摊主: 一共三块钱。 Yīgòng sān kuài qián. Tổng cộng là ba nhân dân tệ.
顾客: 好的,谢谢! Hào de, xièxie! Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
摊主: 不客气!再见! Bù qi! Zaijiàn! Không có gì! Tạm biệt!
Luyện tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- 我有 __ 本书。(ba)
- 班里有 __ 学生?(có bao nhiêu, có lẽ là số lượng lớn)
- 我今年 __ 岁。(hai mươi hai)
- 你要 __ 杯咖啡?(bao nhiêu, số nhỏ)
- 一百 __ 五十 = 一百五十。(thêm, không cần ký tự, chỉ cần lưu ý mẫu)
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung
- Tôi có năm người bạn.
- Bạn có bao nhiêu cuốn sách?
- Cô ấy ba mươi tám tuổi.
- Làm ơn cho tôi hai tách trà.
- Có 46 học sinh trong lớp.
Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau
- 你今年几岁?
- 你有几个兄弟姐妹?
- 你的电话号码是多少?
Ghi chú văn hóa
Số 8 có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc vì cách phát âm bā của nó giống với 发 (fā), có nghĩa là thịnh vượng hoặc làm giàu. Vì lý do này, số điện thoại, biển số xe và thậm chí cả tầng căn hộ có chứa nhiều số 8 đều có giá cao. Mặt khác, số 4 phát âm giống 死 (sǐ), có nghĩa là cái chết và thường được coi là không may mắn. Nhiều tòa nhà ở Trung Quốc bỏ hẳn tầng 4 mà đi thẳng từ tầng 3 lên tầng 5. Khi bạn cung cấp số điện thoại bằng tiếng Trung, bạn sẽ đọc từng chữ số riêng lẻ, vì vậy 138 trở thành yāo sān bā. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh này, 1 được nói là 幺 (yāo) thay vì 一 (yī) để tránh nhầm lẫn với 七 (qī) qua điện thoại.