Bài học 3: Các thành viên trong gia đình
Học từ vựng về gia đình tiếng Trung, cách diễn đạt sự sở hữu bằng 的 và cách nói về những gì bạn có bằng cách sử dụng 有.
Tổng quan
Từ vựng gia đình Trung Quốc phong phú lạ thường. Không giống như tiếng Anh, chỉ sử dụng một từ cho “anh chị em” hoặc “anh em họ”, tiếng Trung chỉ rõ ai đó lớn tuổi hay trẻ hơn và thuộc bên nào trong gia đình. Ở cấp độ HSK 1, bạn học các từ cốt lõi của gia đình. Hiểu 有 chỉ sự sở hữu và 的 để thể hiện quyền sở hữu sẽ cho phép bạn nói về các thành viên trong gia đình và mô tả đồ đạc của ai thuộc về ai.
Bài học này cũng giúp bạn có cái nhìn đầu tiên về 的, trợ từ có tác dụng rất lớn trong tiếng Trung. Ở cấp độ này, hãy nghĩ nó đơn giản tương đương với "'s" trong tiếng Anh.
Mục tiêu học tập
Đến cuối bài học này bạn có thể:
- Kể tên các thành viên trong gia đình trực tiếp bằng tiếng Trung
- Giả sử bạn có hoặc không có một thành viên nào đó trong gia đình sử dụng 有 và 没有
- Dùng 的 để thể hiện sự sở hữu
- Hỏi và trả lời những câu hỏi đơn giản về gia đình
Từ vựng
| Nhân vật | Bính âm | Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 家 | jiā | danh từ | gia đình, quê hương | 我家有四口人。 |
| 爸爸 | bà ba | danh từ | bố, bố | 我爸爸是医生。 |
| 妈妈 | mẹ | danh từ | mẹ, mẹ | 妈妈做饭很好吃。 |
| 哥哥 | gēge | danh từ | anh trai | 我有一个哥哥。 |
| 弟弟 | dìdi | danh từ | em trai | 我弟弟七岁。 |
| 姐姐 | jiějie | danh từ | chị gái | 她姐姐是老师。 |
| 妹妹 | mèimei | danh từ | em gái | 我没有妹妹。 |
| 儿子 | érzi | danh từ | con trai | 他有一个儿子。 |
| 女儿 | năr | danh từ | con gái | 她的女儿很可爱。 |
| 丈夫 | zhàngfu | danh từ | chồng | 她丈夫是中国人。 |
| 妻子 | qīzi | danh từ | vợ | 他妻子叫王兰。 |
| 有 | yu | động từ | có | 我有两个姐姐。 |
| 没有 | meiyǒu | động từ | không có | 我没有兄弟。 |
| 的 | de | hạt | dấu sở hữu | 我的书 |
Trọng tâm ngữ pháp
Mẫu 1: 有 chỉ sự chiếm hữu
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + Số + Từ đo lường + Danh từ
有 là động từ “có.” Phủ định của nó luôn là 没有, không bao giờ là 不有. Đây là một trong hai động từ duy nhất trong tiếng Trung sử dụng 没 để phủ định hơn là 不; từ quan trọng khác mà bạn sẽ gặp sau này là 是.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 我有一个哥哥。 | Wǒ yǒu yī gè gēge. | Tôi có một người anh trai. |
| 她有两个女儿。 | Tā yǒu liǎng gè nǚér. | Cô có hai cô con gái. |
| 我没有弟弟。 | Wǒ méiyǒu dìdi. | Tôi không có em trai. |
Lỗi thường gặp: nói 我不有 là sai hoàn toàn. Hãy ghi nhớ từ ngày đầu tiên: 没有 là phủ định duy nhất của 有.
Mẫu 2: 的 chỉ sự chiếm hữu
Cấu trúc: Người sở hữu + 的 + Danh từ
的 hoạt động giống như “s” trong tiếng Anh hoặc “de” trong tiếng Pháp. Đặt nó giữa chủ sở hữu và vật sở hữu. Với những người thân trong gia đình và trong cách nói thân mật, người nói tiếng Trung thường bỏ 的, đặc biệt là với các đại từ 我, 你, 他, 她.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 我的书 | wǒ de shū | cuốn sách của tôi |
| 她的妈妈 | ta de mama | mẹ cô ấy |
| 老师的学生 | lǎoshī de xuésheng | học trò của thầy |
Lỗi thường gặp: quên rằng 的 đứng trước danh từ chứ không đứng sau. Thứ tự luôn là: chủ sở hữu + 的 + đồ vật sở hữu.
Mẫu 3: 口 thước đo cho các thành viên trong gia đình
Cấu trúc: Số + 口 + 人
Khi đếm số người trong một gia đình, người Trung Quốc sử dụng từ đo lường đặc biệt 口 (kǒu) thay vì 个. Đây là một cụm từ cố định bạn nên ghi nhớ thành cụm từ: 我家有三口人 có nghĩa là "Gia đình tôi có ba người".
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 我家有三口人。 | Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén. | Gia đình tôi có ba người. |
| 你家有几口人? | Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? | Có bao nhiêu người trong gia đình bạn? |
| 他家有五口人。 | Tā jiā yǒu wǔ kǒu rén. | Gia đình anh có năm người. |
Lỗi thường gặp: dùng 个 thay vì 口 khi đếm thành viên trong gia đình. Mặc dù người bản ngữ sẽ hiểu bạn nhưng việc sử dụng 口 nghe có vẻ tự nhiên và chính xác.
Đối thoại
Hai bạn cùng lớp trò chuyện về gia đình của họ.
小林: 你家有几口人? Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
安娜: 我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。你呢? wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Này nhé? Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Còn bạn thì sao?
小林: 我家有三口人。我没有兄弟姐妹。 Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén. Wǒ méiyǒu xiōngdì jiěmèi. Gia đình tôi có ba người. Tôi không có anh chị em.
安娜: 你是独生子女!你爸爸妈妈做什么工作? Nǐ shì dúshēng zǐnǚ! Năbbà mama zuò shénme gōngzuò? Bạn là con một! Bố mẹ bạn làm nghề gì?
小林: 我爸爸是医生,我妈妈是老师。你的爸爸妈妈呢? Wǒ bàba shì yīshēng, wǒ māma shì lǎoshī. Nă de bàba mama ne? Bố tôi là bác sĩ, mẹ tôi là giáo viên. Còn của bạn thì sao?
安娜: 他们都是工程师。 Tāmen dou shì gōngchéngshī. Cả hai đều là kỹ sư.
Luyện tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- 我 __ 一个妹妹。(có)
- 他 __ 哥哥。(không có)
- 这是我 __ 书。(phân từ sở hữu)
- 我家 __ 四口人。(có)
- 你家有 __ 口人?(có bao nhiêu)
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung
- Mẹ tôi là giáo viên.
- Bạn có anh chị em ruột không?
- Cô ấy không có con gái.
- Vợ anh tên Lý Hồng.
- Gia đình bạn có bao nhiêu người?
Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau
- 你家有几口人?
- 你有哥哥或者姐姐吗?
- Bạn có muốn làm gì không?
Ghi chú văn hóa
Tiếng Trung có một trong những hệ thống từ vựng về họ hàng phức tạp nhất trên thế giới. Mỗi người thân đều có một thuật ngữ cụ thể dựa trên vị trí của họ trong cây phả hệ: họ ở bên mẹ hay bên cha, già hay trẻ hơn cha mẹ, nam hay nữ. Ví dụ, anh trai của bố bạn là 伯伯 (bóbo) trong khi em trai của bố bạn là 叔叔 (shūshu). Ở cấp độ HSK 1 bạn chỉ cần những từ ngữ gia đình cốt lõi, nhưng khi bạn tiến bộ hơn, bạn sẽ thấy từ vựng này thật hấp dẫn. Nó phản ánh một nền văn hóa trong đó thứ bậc gia đình và các mối quan hệ được coi là vô cùng quan trọng. Biết vị trí của ai đó trong gia đình sẽ cho bạn biết điều gì đó về cách họ liên hệ với những người khác, điều này giải thích tại sao những khác biệt này được mã hóa ngay trong ngôn ngữ.