Bài 4: Ngày, Thứ và Giờ

Học cách nói về ngày, ngày trong tuần và giờ đồng hồ và hiểu lý do tại sao thời gian lại đứng trước động từ trong tiếng Trung.

Tổng quan

Nói về thời điểm mọi việc xảy ra là điều cần thiết trong cuộc sống hàng ngày. Bài học này đề cập đến hệ thống năm, tháng, ngày và giờ trong tiếng Trung, cộng với các ngày trong tuần. Điểm khác biệt chính so với tiếng Anh là trong tiếng Trung, cách diễn đạt thời gian đứng trước động từ thay vì ở cuối câu. Việc sắp xếp trật tự từ này ngay từ đầu sẽ giúp bạn thoát khỏi thói quen dai dẳng khó bỏ sau này.

Từ vựng trong bài học này cũng là cánh cổng giúp bạn lên lịch, đặt lịch hẹn và hiểu khi nào mọi việc sẽ diễn ra.

Mục tiêu học tập

Đến cuối bài học này bạn có thể:

  • Ghi rõ ngày hôm nay, thời gian hiện tại và ngày trong tuần
  • Hỏi hôm nay là ngày mấy
  • Đặt cụm từ chỉ thời gian một cách chính xác trước động từ
  • Miêu tả hôm qua, hôm nay và ngày mai

Từ vựng

Nhân vật Bính âm Loại Ý nghĩa Ví dụ
今天 jīntiān danh từ hôm nay 今天几号?
明天 míngtiān danh từ ngày mai 明天见!
昨天 zuótiān danh từ hôm qua 昨天我很忙。
nián danh từ năm 今年是哪年?
yuè danh từ tháng 八月 (tháng 8)
日 / 号 rì / hào danh từ ngày trong tháng 三月八日 / 三月八号
星期 xīngqī danh từ tuần, ngày trong tuần 星期一 (Thứ Hai)
diǎn danh từ giờ 三点 (ba giờ)
fēn danh từ phút 三点十五分
上午 shàngwǔ danh từ buổi sáng (sáng) 上午九点
下午 xiàwǔ danh từ buổi chiều (chiều) 下午三点
晚上 wǎnshang danh từ buổi tối, đêm 晚上八点
现在 xiànzài trạng từ bây giờ 现在几点?
什么时候 shénme shíhou cụm từ khi nào 你什么时候来?

Trọng tâm ngữ pháp

Mẫu 1: Thời gian trước động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + Biểu thức thời gian + Động từ + Tân ngữ

Trong tiếng Trung, các từ và cụm từ chỉ thời gian luôn đứng trước động từ. Điều này trái ngược với cách tiếng Anh thường đặt thời gian ở cuối. Hãy coi nó như việc sắp đặt bối cảnh trước hành động: bạn xác định thời điểm đầu tiên, sau đó nói điều gì đã xảy ra.

Ví dụ Bính âm Tiếng Anh
我明天去北京。 Wǒ míngtiān qù Běijīng. Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.
她今天工作。 Tā jīntiān gōngzuò. Hôm nay cô ấy làm việc.
我们八点吃饭。 Vô môn ba diǎn chīfàn. Chúng tôi ăn lúc tám giờ.

Lỗi thường gặp: đặt biểu thức chỉ thời gian sau động từ, như 我去北京明天. Mặc dù người bản xứ sẽ hiểu bạn nhưng trật tự từ này nghe có vẻ xa lạ.

Mẫu 2: Thứ tự năm, tháng, ngày

Cấu trúc: Năm + 年 + Tháng + 月 + Ngày + 日/号

Ngày của người Trung Quốc đi từ đơn vị lớn nhất đến đơn vị nhỏ nhất: năm, tháng, rồi ngày. Điều này thực sự hợp lý hơn hệ thống của Mỹ và gần với định dạng ngày ISO. Đối với lời nói thân mật, 号 được sử dụng thay vì 日.

Ví dụ Bính âm Tiếng Anh
二零二六年五月三十日 Èr líng èr liù nián wǔ yuè sānshí rì Ngày 30 tháng 5 năm 2026
今天是三月八号。 Jīntiān shì sān yuè bā hào. Hôm nay là ngày 8 tháng 3.
我的生日是十月一日。 Wǒ de shēngrì shì shí yuè yī rì. Sinh nhật của tôi là ngày 1 tháng 10.

Lỗi phổ biến: nói tháng theo thứ tự (như "tháng thứ năm") thay vì chỉ số cộng 月. Chỉ cần nói số: 五月, không phải 第五月.

Mẫu 3: Các ngày trong tuần

Cấu trúc: 星期 + Số (1-6 cho Thứ Hai-Thứ Bảy, 天/日 cho Chủ Nhật)

Các ngày trong tuần trong tiếng Trung sử dụng hệ thống đánh số dựa trên 星期. Thứ Hai theo nghĩa đen là "tuần một", Thứ Ba là "tuần thứ hai", v.v. Chủ Nhật phá vỡ khuôn mẫu một chút: đó là 星期天 hoặc 星期日.

Ví dụ Bính âm Tiếng Anh
今天是星期几? Jīntiān shì xīngqī jǐ? Hôm nay là ngày gì?
我星期三有课。 Wǒ xīngqīsān yǒu kè. Tôi có lớp học vào thứ Tư.
星期天我休息。 Xīngqītiān wǒxiūxi. Tôi nghỉ vào ngày chủ nhật.

Lỗi thường gặp: dùng 几 để hỏi ngày trong tuần nhưng lại quên đưa 星期 vào câu trả lời: nói 今天是星期三 chứ không chỉ nói 今天是三.

Đối thoại

Hai người bạn đang lên kế hoạch cho tuần.

小明: 今天几号? Jīntiān jǐ hào? Hôm nay là ngày gì?

小红: 今天是五月三十号,星期五。 Jīntiān shì wǔ yuè sānshí hào, xīngqīwǔ. Hôm nay là ngày 30 tháng 5, thứ sáu.

小明: 你明天有空吗?我们一起去看电影。 Nǐ míngtiān yǒu kòng ma? Vô Môn Yīqǐ qù kàn diànyǐng. Ngày mai bạn có rảnh không? Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

小红: 明天是星期六,我上午有事。下午几点? Míngtiān shì xīngqīliù, wǒ shàngwǔ yǒu shì. Xiàwǔ jǐ diǎn? Ngày mai là thứ bảy, tôi bận đến sáng. Buổi chiều lúc mấy giờ?

小明: 下午三点,怎么样? Xiàwǔ sān diǎn, zěnmeyàng? Thế còn ba giờ chiều thì sao?

小红: 好,三点见! Hǎo, san diǎn jiàn! Tốt, gặp bạn lúc ba giờ nhé!

Luyện tập

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. 今天是 __ 月 __ 号?(cái gì/ cái gì)
  2. 我 __ 上午去医院。(ngày mai)
  3. 现在 __ 点了?(có bao nhiêu)
  4. 她 __ 工作,今天休息。(hôm qua)
  5. 下午 __ 点我有课。(hai)

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung

  1. Hôm nay là thứ Hai.
  2. Mỗi sáng tôi đến trường lúc 8 giờ.
  3. Ngày kia là ngày thứ mấy?
  4. Hôm qua là ngày 7 tháng 3.
  5. Cô ấy sẽ đến vào chiều thứ năm.

Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau

  1. 今天是几月几号星期几?
  2. 你几点起床?
  3. 你昨天做什么了?

Ghi chú văn hóa

Ở Trung Quốc, những ngày quan trọng thường được thể hiện mà không có năm khi bối cảnh rõ ràng, vì vậy bạn sẽ nghe thấy 六月一号 (ngày 1 tháng 6) cho Ngày Thiếu nhi hoặc 十月一日 (ngày 1 tháng 10) cho Ngày Quốc khánh mà không có ai nêu rõ năm. Tết Nguyên Đán là một ngoại lệ: vì nó rơi vào một ngày khác nhau mỗi năm theo âm lịch nên người ta thường nói 春节 (Chūnjié, Lễ hội mùa xuân) hơn là đưa ra một ngày cụ thể. Tuần cũng bắt đầu vào Thứ Hai ở Trung Quốc, không phải Chủ Nhật như theo quy ước của Mỹ, đó là lý do tại sao 星期一 (tuần một) ánh xạ tới Thứ Hai. Biết được điều này rất quan trọng khi đọc lịch, thời gian biểu và người lập kế hoạch hàng tuần ở Trung Quốc.