Bài học 5: Vị trí và Phương hướng
Học cách mô tả vị trí của mọi thứ bằng cách sử dụng 在 và định vị các từ như 上面, 里面 và 前面.
Tổng quan
Biết cách nói mọi thứ ở đâu là một trong những kỹ năng thiết thực nhất ở cấp độ mới bắt đầu. Bạn cần nó để chỉ đường, mô tả một căn phòng, tìm đồ trong cửa hàng và cho ai đó biết địa điểm gặp bạn. Bài học này giới thiệu 在 là động từ chính cho vị trí và một tập hợp các từ chỉ vị trí hoạt động giống như các cụm từ nhỏ mô tả mối quan hệ không gian.
Các từ chỉ vị trí trong tiếng Trung là các từ ghép gồm hai ký tự: 上面 (trên), 下面 (dưới), 里面 (bên trong), v.v. Khi bạn học được mẫu này, bạn có thể kết hợp chúng với bất kỳ danh từ chỉ địa điểm nào để nói chính xác vị trí của thứ gì đó.
Mục tiêu học tập
Đến cuối bài học này bạn có thể:
- Nói vị trí của vật gì đó bằng 在
- Dùng từ chỉ vị trí để diễn tả mối quan hệ không gian
- Hỏi đồ vật ở đâu bằng 在哪里?
- Đưa ra chỉ dẫn đơn giản bằng tiếng Trung
Từ vựng
| Nhân vật | Bính âm | Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 在 | zai | động từ/chuẩn bị | ở, trong, trên | 我在家。 |
| 这里 | zhèlÐ | đại từ | đây | 我在这里。 |
| 那里 | nàlÐ | đại từ | đó | 他在那里。 |
| 哪里 | nălă | câu hỏi | ở đâu | 你在哪里? |
| 上面 | thượng miến | danh từ | ở trên, trên cùng | 书在桌子上面。 |
| 下面 | hạ miến | danh từ | bên dưới, bên dưới | 猫在床下面。 |
| 里面 | lămian | danh từ | bên trong | 钱在包里面。 |
| 外面 | waimian | danh từ | bên ngoài | 他在外面等。 |
| 前面 | qiánmian | danh từ | phía trước | 学校在前面。 |
| 后面 | hòumian | danh từ | đằng sau | 停车场在后面。 |
| 旁边 | pángbiān | danh từ | bên cạnh, bên cạnh | 银行在邮局旁边。 |
| 桌子 | zhuōzi | danh từ | bàn, bàn | 桌子上有一本书。 |
| 椅子 | yǐzi | danh từ | ghế | 椅子在桌子旁边。 |
| 学校 | xuéxiào | danh từ | trường học | 学校在哪里? |
Trọng tâm ngữ pháp
Mẫu 1: 在 + địa điểm
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm
在 là động từ vị trí cốt lõi. Khi được sử dụng như một động từ chính, nó có nghĩa là “được đặt tại”. Lưu ý rằng trong tiếng Trung, vị trí được nêu sau chủ ngữ và động từ chứ không phải ở cuối câu như cách nó thường xuất hiện trong tiếng Anh.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 我在家。 | Wào zai jiā. | Tôi đang ở nhà. |
| 书在桌子上。 | Shū zài zhuōzi shàng. | Cuốn sách ở trên bàn. |
| 银行在哪里? | Yínháng zài nǎlǐ? | Ngân hàng ở đâu? |
Lỗi thường gặp: dùng 是 thay vì 在 cho vị trí. 是 liên kết danh từ với danh từ. Về vị trí, luôn sử dụng 在: 我在学校, không phải 我是学校.
Mẫu 2: Định vị từ là cụm từ vị trí
Cấu trúc: Danh từ + 上面 / 下面 / 里面 / 前面 / 后面 / 旁边
Các từ chỉ vị trí gắn trực tiếp sau danh từ chỉ địa điểm để tạo thành cụm từ chỉ địa điểm. Sau đó, bạn có thể sử dụng cụm từ này sau 在 để đưa ra vị trí chính xác. Trong văn nói tiếng Trung, phần 面 đôi khi bị bỏ đi và chỉ còn lại ký tự định hướng: 桌子上 thay vì 桌子上面. Cả hai đều đúng.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 书在桌子上面。 | Shū zài zhuōzi shàngmian. | Cuốn sách ở trên cùng của bàn. |
| 猫在椅子下面。 | Māo zài yǐzi xiàmian. | Con mèo ở dưới ghế. |
| 手机在包里。 | Shǒujī zài bảo lǐ. | Điện thoại ở trong túi. |
Lỗi thường gặp: đảo ngược danh từ và vị trí của từ. Luôn luôn là: đối tượng tham chiếu trước, sau đó là vị trí của từ. 桌子上面 có nghĩa là "trên bàn." Nói 上面桌子 không có ý nghĩa gì cả.
Mẫu 3: 在哪里 và 在这里/那里
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在哪里? / Chủ ngữ + 在这里/那里。
这里 có nghĩa là "ở đây" (gần người nói), 那里 có nghĩa là "ở đó" (cách xa người nói), và 哪里 là dạng câu hỏi "ở đâu". Ba từ này song song với hệ thống 这/那/哪 mà bạn sẽ thấy trong khắp tiếng Trung.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 厕所在哪里? | Cèsuǒ zài nǎlǐ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 超市就在这里。 | Chāoshì jiù zài zhèlǐ. | Siêu thị ở ngay đây. |
| 他在那里等你。 | Tā zài nàlǐ děng nǐ. | Anh ấy đang đợi bạn ở đó. |
Lỗi thường gặp: nhầm lẫn 哪里 (ở đâu) với 那里 (ở đó). Các thanh điệu khác nhau: 哪 là thanh thứ ba (nǎ), 那 là thanh thứ tư (nà). Hãy lắng nghe cẩn thận và thực hành sự phân biệt.
Đối thoại
Một sinh viên mới hỏi đường trong khuôn viên trường.
新生: 你好!请问图书馆在哪里? Nã hầy! Qǐngwèn túshūguǎn zài nǎlǐ? Xin chào! Xin lỗi, thư viện ở đâu?
学长: 图书馆在教学楼前面,食堂的旁边。 Túshūguǎn zài jiàoxué lóu qiánmian, shítáng de pángbiān. Thư viện ở phía trước tòa nhà giảng dạy, cạnh căng tin.
新生: 教学楼在这里吗? Jiàoxué lou zài zhèlǐ ma? Tòa nhà giảng dạy có ở đây không?
学长: 不,教学楼在那里,往前走五分钟。 Bù, jiàoxué lóu zài nàlǐ, wǎng qián zǒu wǔ fēnzhōng. Không, tòa nhà giảng dạy ở đằng kia, năm phút đi bộ về phía trước.
新生: 好的,谢谢你! Hăo de, xièxie nă! Được rồi, cảm ơn bạn!
学长: 不客气!祝你学习顺利! Bù qi! Zhù nă xuéxí shùnlì! Không có gì! Tôi hy vọng việc học tập của bạn diễn ra tốt đẹp!
Luyện tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- 我的书包 __ 椅子下面。(là tại)
- 银行 __ 邮局旁边。(is at)
- 猫在哪 __?(ở đâu)
- 手机在桌子 __。(trên cùng)
- 学校在 __ 面,走路五分钟。(phía trước)
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung
- Phòng tắm ở đâu?
- Điện thoại của tôi ở trong túi.
- Siêu thị nằm cạnh ngân hàng.
- Cô ấy đang đợi ở ngoài.
- Cuốn sách ở dưới bàn.
Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau
- 你现在在哪里?
- 你的手机在哪里?
- 学校在你家的哪个方向?
Ghi chú văn hóa
Việc đưa và nhận chỉ đường ở Trung Quốc thường liên quan đến các địa danh hơn là địa chỉ đường phố. Thay vì nói "rẽ trái ở đèn giao thông thứ ba", mọi người thường nói những câu như "nó ở cạnh siêu thị lớn" hoặc "đi ngang qua Ngân hàng Trung Quốc và bạn sẽ thấy nó". Định hướng dựa trên mốc này phản ánh cách mọi người lập bản đồ về các thành phố của Trung Quốc trong tư duy, thường được tổ chức xung quanh các giao lộ lớn và các tòa nhà dễ nhận biết. Khi hỏi đường, đừng ngần ngại hỏi 请问 (qǐngwèn, xin lỗi/tôi có thể hỏi) trước câu hỏi của bạn không. Từ nhỏ này làm cho yêu cầu của bạn nghe có vẻ lịch sự và ân cần, và nhìn chung mọi người rất sẵn lòng giúp đỡ.