Bài học 7: Mua sắm và Tiền bạc
Học cách hỏi giá, nói về tiền bạc và sử dụng cấu trúc câu hỏi 多少钱 trong các cửa hàng và chợ.
Tổng quan
Từ vựng mua sắm có tính thực tế ngay lập tức. Kể từ thời điểm bạn đặt chân đến một quốc gia nói tiếng Trung Quốc, bạn sẽ cần phải hỏi giá, hiểu số lượng và trả lời nhà cung cấp. Bài học này đề cập đến cách hỏi "giá bao nhiêu", cách nêu giá bằng cách sử dụng hệ thống tiền tệ và các tính từ chính để mô tả giá trị. Nó được xây dựng trực tiếp trên những con số bạn đã học ở Bài 2.
Hệ thống tiền tệ trong tiếng Trung có hai dạng: dạng viết trang trọng sử dụng 元 (yuán), trong khi lời nói hàng ngày sử dụng 块 (kuài). Cả hai đều có nghĩa giống nhau, nhưng 块 là từ bạn hầu như luôn nghe thấy ở các cửa hàng và chợ.
Mục tiêu học tập
Đến cuối bài học này bạn có thể:
- Hỏi giá một vật gì đó bằng 多少钱
- Giá nhà nước bằng nhân dân tệ và jiao
- Nói cái gì đó đắt, rẻ, hoặc quá đắt
- Hoàn thành giao dịch mua sắm đơn giản bằng tiếng Trung
Từ vựng
| Nhân vật | Bính âm | Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 买 | mì | động từ | mua | 我想买这个。 |
| 卖 | mài | động từ | để bán | 这里卖苹果。 |
| 钱 | qián | danh từ | tiền | 多少钱? |
| 块 | kuài | đo | nhân dân tệ (nói) | 五块钱 |
| 元 | yuan | đo | nhân dân tệ (trang trọng) | 五十元 |
| 毛 | máo | đo | 0,10 nhân dân tệ (nói) | 五块八毛 |
| 贵 | guì | tính từ | đắt tiền | 太贵了! |
| 便宜 | piányí | tính từ | rẻ, rẻ tiền | 这个很便宜。 |
| 太 | tài khoản | trạng từ | quá (quá mức) | 太贵了。 |
| 一共 | yīgòng | trạng từ | toàn bộ, toàn bộ | 一共多少钱? |
| 给 | gěi | động từ | cho | 给你钱。 |
| 找 | zhàoo | động từ | để thay đổi | 找你五块。 |
| 东西 | Đông Tây | danh từ | thứ, thứ | 你买了什么东西? |
| 衣服 | yīfu | danh từ | quần áo | 这件衣服多少钱? |
Trọng tâm ngữ pháp
Mẫu 1: 多少钱 hỏi giá
Cấu trúc: Vật phẩm + 多少钱?
Đây là một trong những cụm từ hữu ích nhất trong tiếng Quan Thoại. 多少 có nghĩa là "bao nhiêu" và 钱 có nghĩa là "tiền". Mục bạn muốn hỏi nằm ở phần đầu và cụm từ câu hỏi theo sau. Không cần thêm động từ.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 这个多少钱? | Zhège duōshao qián? | Cái này bao nhiêu? |
| 那件衣服多少钱? | Nà jiàn yīfu duōshao qián? | Bộ quần áo đó bao nhiêu tiền? |
| 一共多少钱? | Yīgòng duōshao qián? | Tổng cộng nó là bao nhiêu? |
Lỗi thường gặp: thêm 是 trước 多少钱. Bạn không cần 这个是多少钱; dạng rút gọn 这个多少钱 là chuẩn mực và hoàn toàn tự nhiên.
Mẫu 2: Báo giá bằng 块/元 và 毛
Cấu trúc: Số + 块/元 (+ Số + 毛)
Giá ở Trung Quốc đi từ đơn vị lớn nhất đến đơn vị nhỏ nhất: đầu tiên là nhân dân tệ, sau đó là jiao (0,10 nhân dân tệ). Trong lời nói, nhân dân tệ là 块 và jiao là 毛. Đối với số tiền nguyên bằng Nhân dân tệ, bạn chỉ cần nói số và 块. Đối với số tiền hỗn hợp, bạn nói cả hai: 五块八毛 (5 nhân dân tệ 8 jiao = 5,80 nhân dân tệ).
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 三块钱 | san kuài qián | 3 nhân dân tệ |
| 十五块八毛 | shíwǔ kuài bā máo | 15,80 nhân dân tệ |
| 一百二十元 | yī bǎi èrshí yuán | 120 nhân dân tệ |
Lỗi thường gặp: nói giá dưới dạng từng chữ số như "một-năm" thay vì "mười lăm". Giá cả của Trung Quốc sử dụng logic số tương tự như Bài học 2: 十五块, không phải 一五块.
Mẫu 3: 太...了 cho "quá nhiều"
Cấu trúc: 太 + Tính từ + 了
太 có nghĩa là “quá” theo nghĩa “quá mức”. Khi được thêm vào trước tính từ và theo sau là 了, nó thể hiện rằng điều gì đó vượt quá mức chấp nhận được. Cấu trúc này rất phổ biến trong thương lượng và phản ứng hàng ngày.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 太贵了! | Tài guì lê! | Quá đắt! |
| 这个太便宜了。 | Zhège tài piányí le. | Đây là mức giá cực kỳ rẻ. |
| 太多了!我吃不下。 | Tài đôi lê! Wu chī bú xià. | Quá nhiều! Tôi không thể ăn hết được. |
Lỗi thường gặp: sử dụng 很 khi bạn muốn nói đến 太. 很贵 có nghĩa là "rất đắt tiền" (quan sát trung lập). 太贵了 có nghĩa là "quá đắt" (một lời phàn nàn hoặc cảm thán). Chữ 了 ở cuối là một phần của mẫu cố định và không được bỏ qua.
Đối thoại
Mặc cả ở chợ quần áo.
顾客: 你好!这件衬衫多少钱? Nã hầy! Zhè jiàn chènshān duōshao qián? Xin chào! Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
老板: 这件一百八。 Zhè jiàn yī bǎi bā. Cái này là 180.
顾客: 太贵了!便宜一点可以吗? Tài guì lê! Piányí yīdiǎn kěyǐ ma? Quá đắt! Bạn có thể làm cho nó rẻ hơn một chút?
老板: 那给你一百五,这是最低价了。 Nà gěi nǐ yī bǎi wǔ, zhè shì zuì dī jià le. Thế thì 150 cho bạn, đó là giá thấp nhất.
顾客: 好吧,我买两件。一共多少钱? Hǎo ba, wǒ mǎi liǎng jiàn. Yīgòng duōshao qián? Được rồi, tôi sẽ lấy hai cái. Tổng cộng nó là bao nhiêu?
老板: 两件三百块,给你整数。 Liǎng jiàn san bǎi kuài, gěi nǐ zhěngshù. Hai miếng là 300 nhân dân tệ, tôi sẽ làm tròn cho bạn.
Luyện tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- 这个苹果 __ 钱?(bao nhiêu)
- 那双鞋太 __ 了!(đắt)
- 一共 __ 块钱。(năm mươi hai)
- 老板,便宜 __ 可以吗?(một chút)
- 我想 __ 这件衬衫。(mua)
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung
- Chiếc túi này bao nhiêu tiền?
- Nó quá đắt. Nó có thể rẻ hơn?
- Tôi sẽ mua hai cái. Tổng cộng là bao nhiêu?
- Chiếc áo này rất rẻ.
- Bạn có cái nào rẻ hơn không?
Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau
- Bạn có thể làm gì?
- 你觉得什么东西很贵?
- 你上次买东西花了多少钱?
Ghi chú văn hóa
Mặc cả là điều phổ biến và được mong đợi ở các thị trường Trung Quốc, đặc biệt là ở các khu du lịch, chợ quần áo và các quầy hàng độc lập nhỏ. Trong những trường hợp này, mức giá đầu tiên được đưa ra thường cao hơn đáng kể so với mức giá mà người bán mong đợi nhận được. Một động thái mở đầu phổ biến là đưa ra khoảng một nửa giá chào bán và sau đó gặp nhau ở mức giữa. Các cửa hàng giá cố định (siêu thị, chuỗi cửa hàng, cửa hàng bách hóa) không mong đợi việc mặc cả và việc cố gắng ở đó có thể gây ra sự bối rối. Học cách nói 太贵了 và hỏi 便宜一点可以吗 (Bạn có thể làm cho nó rẻ hơn một chút không?) thực sự là những kỹ năng hữu ích trong thế giới thực. Toàn bộ cuộc trao đổi thường diễn ra thân thiện và ít áp lực, và các nhà cung cấp thường thích trò đùa.