Bài học 8: Thời tiết và các mùa
Học cách mô tả thời tiết và các mùa bằng cách sử dụng các vị từ tính từ và câu hỏi 怎么样.
Tổng quan
Thời tiết là một trong những chủ đề xuất hiện trong hầu hết các cuộc trò chuyện thông thường. Bài học này dạy bạn cách mô tả điều kiện thời tiết, gọi tên bốn mùa và hỏi ai đó về 怎么样 như thế nào. Bạn cũng củng cố một điểm ngữ pháp quan trọng: trong tiếng Trung, tính từ có thể đóng vai trò là vị ngữ chính của câu mà không cần 是.
Hiểu được mẫu vị ngữ tính từ này sẽ làm cho âm tiếng Trung của bạn trở nên tự nhiên hơn nhiều. Những người mới bắt đầu nói 天气是热 (sử dụng 是 trước tính từ) đang mắc một lỗi phổ biến mà bài học này đề cập trực tiếp.
Mục tiêu học tập
Đến cuối bài học này bạn có thể:
- Miêu tả thời tiết hôm nay bằng các tính từ
- Kể tên bốn mùa và điều kiện thời tiết cơ bản
- Hỏi xem cái gì đó đang sử dụng 怎么样 như thế nào
- So sánh thời tiết ở những nơi hoặc mùa khác nhau
Từ vựng
| Nhân vật | Bính âm | Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 天气 | tiānqì | danh từ | thời tiết | 今天天气怎么样? |
| 热 | rè | tính từ | nóng | 夏天很热。 |
| 冷 | lěng | tính từ | lạnh | 冬天很冷。 |
| 暖和 | nuǎnhuo | tính từ | ấm áp | 春天很暖和。 |
| 凉快 | liángkuai | tính từ | mát mẻ, sảng khoái | 秋天很凉快。 |
| 下雨 | xià yǔ | cụm động từ | mưa | 今天下雨了。 |
| 下雪 | xià xuě | cụm động từ | có tuyết | 北京冬天下雪。 |
| 刮风 | guā fēng | cụm động từ | có gió | 外面在刮风。 |
| 晴天 | thanh thiên | danh từ | ngày nắng | 今天是晴天。 |
| 阴天 | yīntiān | danh từ | ngày nhiều mây/ u ám | 今天是阴天。 |
| 季节 | jìjié | danh từ | mùa | 你喜欢哪个季节? |
| 春天 | chūntiān | danh từ | mùa xuân | 春天来了。 |
| 夏天 | xiàtiān | danh từ | mùa hè | 我不喜欢夏天。 |
| 秋天 | qiūtiān | danh từ | mùa thu | 秋天很美。 |
| 冬天 | đôngtiān | danh từ | mùa đông | 冬天我喜欢滑雪。 |
Trọng tâm ngữ pháp
Mẫu 1: Vị ngữ tính từ không có 是
Cấu trúc: Chủ ngữ + (很) + Tính từ
Trong tiếng Trung, tính từ có thể đóng vai trò trực tiếp làm vị ngữ chính mà không cần bất kỳ động từ liên kết nào. Bạn không nói 天气是热; bạn nói 天气很热. Chữ 很 (rất) không phải lúc nào cũng được nhấn mạnh; trong nhiều câu nó chỉ đơn giản ở đó để lấp đầy chỗ trống ngữ pháp và nghe có vẻ trung tính. Nếu bạn muốn tạo sự tương phản hoặc phủ định, bạn bỏ 很: 今天不热.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 今天很热。 | Jīntiān hěn rè. | Hôm nay trời nóng. |
| 冬天不冷。 | Đồng tiān bù lěng. | Mùa đông không lạnh (ở đây). |
| 这件衣服很贵。 | Zhè jiàn yīfu hěn guì. | Bộ quần áo này rất đắt tiền. |
Lỗi thường gặp: chèn 是 trước vị ngữ tính từ. 天气是热 nghe có vẻ sai đối với người bản xứ. Loại bỏ 是 và câu hoạt động hoàn hảo.
Mẫu 2: 怎么样 để hỏi “thế nào rồi”
Cấu trúc: Chủ ngữ + 怎么样?
怎么样 là một cụm từ câu hỏi đa năng có nghĩa là "nó thế nào / nó như thế nào." Nó mang tính cởi mở hơn là hỏi một câu hỏi cụ thể: bạn đang mời người khác đưa ra ấn tượng tổng thể của họ. Nó phù hợp với thời tiết, sức khỏe, thực phẩm, phim ảnh hoặc hầu hết mọi tình huống.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 今天天气怎么样? | Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? | Thời tiết hôm nay như thế nào? |
| 那部电影怎么样? | Nà bù diànyǐng zěnmeyàng? | Bộ phim đó thế nào? |
| 你最近怎么样? | Nǐ zuìjìn zěnmeyàng? | Gần đây bạn thế nào? |
Lỗi thường gặp: đáp lại 怎么样 chỉ bằng một tính từ và quên mất 很. 很不错 (rất tốt), 很好看 (rất đẹp khi nhìn) và 还可以 (tương đối) đều là những phản ứng tự nhiên.
Mẫu 3: 下雨, 下雪, 刮风 dưới dạng cụm động từ
Cấu trúc: 在 + 下雨 / 下雪 / 刮风 (tiếp diễn) hoặc dạng trần cho những câu nói chung chung
Hành động thời tiết trong tiếng Trung sử dụng cấu trúc động từ + tân ngữ: 下 (rơi/rơi xuống) + 雨 (mưa) hoặc 雪 (tuyết) và 刮 (thổi) + 风 (gió). Để nói rằng nó đang làm gì đó, hãy thêm 在: 在下雨 (hiện tại trời đang mưa). Đối với các tuyên bố chung hoặc theo thói quen, hãy sử dụng hình thức trần.
| Ví dụ | Bính âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 外面在下雨。 | Wàimian zài xià yǔ. | Hiện giờ bên ngoài đang mưa. |
| 上海夏天经常下雨。 | Shànghǎi xiàtiān jīngcháng xià yǔ. | Thượng Hải thường mưa vào mùa hè. |
| 昨天刮了很大的风。 | Zuótiān guāle hěn da de fēng. | Hôm qua có gió rất mạnh. |
Lỗi thường gặp: dịch "trời đang mưa" thành một từ đơn lẻ như 雨. Bạn cần cụm động từ đầy đủ 下雨. Chủ ngữ “nó” không có từ tương đương trong tiếng Trung; chỉ cụm động từ thôi là đủ.
Đối thoại
Hai người bạn trò chuyện về thời tiết cuối tuần.
阿里: 今天天气怎么样? Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? Thời tiết hôm nay như thế nào?
小花: 今天是阴天,不太热,也不冷,挺舒服的。 Jīntiān shì yīntiān, bú tài rè, yě bù lěng, tǐng shūfu de. Hôm nay trời u ám, không quá nóng cũng không lạnh, khá thoải mái.
阿里: 好,那我们去公园吧。你喜欢哪个季节? Hǎo, nà wǒmen qù gōngyuán ba. Nǐ xǐhuan nǎ gè jìjié? Tuyệt, vậy chúng ta cùng đi công viên nhé. Bạn thích mùa nào?
小花: 我最喜欢秋天,不冷不热,天气很好。你呢? Wǒ zuì xǐhuan qiūtiān, bù lěng bú rè, tiānqì hěn hǎo. Này nhé? Tôi thích nhất mùa thu, không lạnh không nóng, thời tiết thật dễ thương. Còn bạn thì sao?
阿里: 我喜欢冬天,因为我喜欢下雪! Ngũ xǐhuan đông tiān, yīnwèi wǒ xǐhuan xià xuě! Tôi thích mùa đông vì tôi thích tuyết!
小花: 哈哈,那你应该去东北! Haha, nà nǐ yīnggāi qù Dōngběi! Haha, vậy thì cậu nên đến Đông Bắc Trung Quốc đi!
Luyện tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- 今天 __ 雨,出门带伞。(mưa)
- 夏天 __ 热。(rất)
- 今天天气 __?(thế nào rồi)
- 北京冬天 __ 冷?(là vậy)
- 春天 __ 热也不冷。(không)
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung
- Thời tiết hôm nay thật tuyệt.
- Ngoài trời đang mưa. Mang theo một chiếc ô.
- Tôi không thích thời tiết nóng bức.
- Thời tiết mùa đông ở Bắc Kinh thế nào?
- Mùa xuân ấm áp và dễ chịu.
Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sau
- 你现在在哪里?今天天气怎么样?
- 你最喜欢哪个季节?为什么?
- 你们国家冬天下雪吗?
Ghi chú văn hóa
Trung Quốc có sự đa dạng về khí hậu rất lớn. Phía đông bắc (哈尔滨, Cáp Nhĩ Tân) có tuyết rơi dày và nhiệt độ dưới -30°C vào mùa đông, trong khi phía nam (广州, Quảng Châu) ấm áp quanh năm. Khi nói chuyện với người Trung Quốc, việc đề cập đến quê hương của bạn và so sánh thời tiết ở đó với Trung Quốc là một chủ đề trò chuyện nhỏ đáng tin cậy. Một thói quen văn hóa cần biết: Người Trung Quốc, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi, rất chú ý đến khái niệm 寒气 (hánqì, "khí lạnh") đi vào cơ thể. Bạn có thể được yêu cầu mặc thêm quần áo, tránh đồ uống lạnh hoặc không ra ngoài với mái tóc ướt vì những điều này được cho là có thể gây bệnh. Chấp nhận lời khuyên này một cách nhã nhặn, ngay cả khi bạn không hoàn toàn chia sẻ niềm tin, được coi là lịch sự.